Bản dịch của từ 三竺 trong tiếng Anh

三竺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三竺 (Danh từ)

sān zhú
01

Proper name for a group of three temples (Upper, Middle, Lower Tianzhu) on Mount Tianzhu southeast of Feilai Peak, Lingyin, Hangzhou, Zhejiang

浙江杭州灵隐山飞来峰东南的天竺山,有上天竺﹑中天竺﹑下天竺三座寺院,合称“三天竺”,简称“三竺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三竺

sān

zhú

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
竺书
竺信
竺僧
竺典
竺可桢
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép