Bản dịch của từ 三组 trong tiếng Anh

三组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三组 (Danh từ)

sān zǔ
01

Three seals/insignia — literally 'three seals' (three official badges); figuratively: holding three offices or three ranks, indicating high status and authority

谓三颗印。组,结印章的丝带。《汉书.酷吏传.杨仆》'怀银黄﹐垂三组﹐夸乡里。'颜师古注'仆为主爵都尉﹐又为楼船将军﹐并将梁侯﹐三印﹐故三组也。组﹐印绶也。'后多用以表示身兼数职﹐官高显贵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三组

sān

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép