Bản dịch của từ 三考 trong tiếng Anh
三考
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三考 (Danh từ)
【sān kǎo】
01
An old administrative system of evaluating officials by three examinations or assessments to decide promotion, demotion, rewards or punishments.
古代官吏考绩之制。指经三次考核决定升降赏罚。
Ví dụ
02
A threefold examination/assessment (referring to three items or three rounds of tests used to evaluate officials)
指考试官员的三种项目。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The three imperial examinations in the old civil-service exam system: xiangshi, huishi and dianshi
称旧时科举中的'乡试'﹑'会试'﹑'殿试'为'三考'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三考
sān
三
kǎo
考
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
