Bản dịch của từ 三舍 trong tiếng Anh

三舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三舍 (Danh từ)

sān shè
01

A term in traditional Chinese astronomy: one of the positions among the 28 lunar mansions; 'three she' (三舍) refers to the third she (the third mansion position).

3.二十八宿,一宿为一舍。三舍指三座星宿的位置。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An ancient distance unit: three she (one she = 30 li), so san she = 90 li; used to denote a stretch of road in old China

1.古代一舍三十里,三舍为九十里。

Ví dụ
03

Somewhat far; relatively distant (used generally to indicate things are a bit far apart)

2.泛指距离远。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A division of the imperial academy in Song dynasty (Tai Xue) into three 'she' (upper, inner, outer) — a tripartite classroom/house

4.宋代元丰以后,太学分三舍;上舍﹑内舍﹑外舍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三舍

sān

shě

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép