Bản dịch của từ 三谏 trong tiếng Anh
三谏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三谏 (Danh từ)
【sān jiàn】
01
三个谏官。指明代吴之佳﹑叶初春﹑张栋。见《明史.吴之佳传》。
Ví dụ
02
The act of admonishing three times; three successive remonstrances (classical/legalistic phrase).
三次劝谏。见'三谏之义'。
Ví dụ
03
The Three Censors — the three officials who remonstrated (referring to Wu Changyi, Xu Qingsou, Du Fan of the Song dynasty)
三个谏官。指宋代吴昌裔﹑徐清叟﹑杜范。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Three remonstrators; the three officials whose duty is to remonstrate or give admonitions
三个谏官。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三谏
sān
三
jiàn
谏
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
