Bản dịch của từ 三辟 trong tiếng Anh
三辟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三辟 (Danh từ)
【sān pì】
01
Ancient penal code of the three dynasties (Xia, Shang, Zhou); the corporal/punitive laws of antiquity
1.谓夏﹑商﹑周三代之刑法。
Ví dụ
02
An archaic/general term for criminal laws or penal codes (forms of punishment)
2.泛称刑法。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Sanpi / 'three kings' — a classical term referring to three kings (mentioned in ancient texts)
3.三王。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Sanpi: an eremite/retired scholar who is summoned or employed (a recluse invited to take office in ancient times)
4.指被征聘的隐士。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三辟
sān
三
pì
辟
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
辟世
辟举
辟书
辟人
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
