Bản dịch của từ 三过其门而不入 trong tiếng Anh
三过其门而不入
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三过其门而不入 (Thành ngữ)
【sān guò qí mén ér bú rù】
01
From the story of Yu tampering with floods: passing his own door three times without entering — describes someone so devoted to public duty that they forget personal matters.
原是夏禹治水的故事,后比喻热心工作,因公忘私。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三过其门而不入
sān
三
guò
过
qí
其
mén
门
ér
而
bù
不
rù
入
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
其与
其中
门丁
门上
门上人
门下
门下人
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
入不敷出
入世
入中
入临
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
