Bản dịch của từ 三过笔 trong tiếng Anh

三过笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三过笔 (Danh từ)

sān guò bǐ
01

A brushstroke (the nà stroke) executed with three bends or waves

谓捺笔有三次波折。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三过笔

sān

guò

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép