Bản dịch của từ 三里雾 trong tiếng Anh

三里雾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三里雾 (Danh từ)

sān lǐ wù
01

A dense fog limited to a short distance (literally 'three-li fog'); in classical use also refers to magical mist or a metaphor for bewildering/obscuring influence

谓浓雾。《后汉书.张楷传》'﹝楷﹞性好道术﹐能作五里雾。时关西人裴优亦能为三里雾﹐自以不如楷﹐从学之﹐楷避不肯见。'唐李商隐《圣女祠》诗'无质易迷三里雾﹐不寒长着五铢衣。'后亦用以借指道术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三里雾

sān

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép