Bản dịch của từ 三钱之府 trong tiếng Anh

三钱之府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三钱之府 (Danh từ)

sān qián zhī fǔ
01

An ancient treasury or money depository; the government storehouse for coins.

古代的钱库。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三钱之府

sān

qián

zhī

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
钱丬鱼
钱串
钱串子
之个
之乎者也
之任
之前
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép