Bản dịch của từ 三闹 trong tiếng Anh

三闹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三闹 (Danh từ)

sān nào
01

Abbreviation of “三街闹市” — a bustling market/street; historically also referred to the public execution/penal site (figuratively: a noisy public place).

三街闹市的略称。古代刑人于市,因亦以“三闹”指刑场。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三闹

sān

nào

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép