Bản dịch của từ 三青鸟 trong tiếng Anh
三青鸟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三青鸟 (Danh từ)
【sān qīng niǎo】
01
Metaphorical term for a messenger or envoy; someone sent to carry out a task
2.借指使者。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A legendary divine bird; a mythological immortal bird (proper name)
1.传说中的仙鸟名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三青鸟
sān
三
qīng
青
niǎo
鸟
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
