Bản dịch của từ 三食 trong tiếng Anh

三食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三食 (Danh từ)

sān shí
01

Archaic: unfilial or profligate descendants who sell off estate/books/servants to live day to day; describes dissipating family wealth to get by.

3.指不肖子弟变卖庄园﹑书籍﹑奴婢度日。

Ví dụ
02

The three daily meals; three meals (in a day)

1.犹三餐。

Ví dụ
03

Archaic term for three occurrences of a solar eclipse; threefold solar eclipse (literary/ancient usage).

2.三度日蚀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三食

sān

shí

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép