Bản dịch của từ 三鬃 trong tiếng Anh

三鬃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三鬃 (Danh từ)

sān zōng
01

A three‑plait mane (horse mane trimmed into three braids; ornamental style used on imperial horses)

指骏马鬃毛经修剪而成的三辫式样。唐御马多以此为饰。唐岑参《卫节度赤骠马歌》'紫髯胡雏金剪刀,平明剪出三鬃高。'宋胡仔《苕溪渔隐丛话后集.东坡一》'《东坡笔记》谓'李将军思训作《明皇摘瓜图》嘉陵山川,帝乘赤骠,起三鬃……不知三鬃谓何,今乃见岑参诗有《卫尚书赤骠马歌》云赤髯胡雏金剪刀,平时剪出三鬃高。乃知唐御马多剪治,而三鬃其饰也。''后以'三鬃马'指御马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三鬃

sān

zōng

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép