Bản dịch của từ 三鸟 trong tiếng Anh

三鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三鸟 (Danh từ)

sān niǎo
01

Three birds in ancient Chinese myth—three blue/green birds attending the Queen Mother of the West; also a generic term for messengers (mythical birds).

古代神话中西王母身边的三只青鸟。亦为使者的泛称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三鸟

sān

niǎo

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép