Bản dịch của từ 上元 trong tiếng Anh

上元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上元 (Danh từ)

shàng yuán
01

The Lantern Festival, a traditional Chinese festival celebrated on the 15th day of the first lunar month, featuring lantern displays and cultural customs; also refers to a cyclical time period in Chinese calendrical astrology.

中国传统节日, 在农历正月十五日从唐代起, 在这一天夜晚就有观灯的风俗也叫灯节或上元节

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上元

shàng

yuán

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép