Bản dịch của từ 上医 trong tiếng Anh

上医

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上医 (Danh từ)

shàng yī
01

A highly skilled physician; a master doctor (one with superior medical ability).

高明的医生。

Ví dụ
02

A metaphor for a wise and capable statesman or top-level leader; historically also refers to a physician of supreme skill.

比喻贤能的政治家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上医

shàng

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép