Bản dịch của từ 上天 trong tiếng Anh

上天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上天 (Danh từ)

shàng tiān
01

1) the sky, heaven; 2) to ascend to the sky; 3) (figurative) heaven/God or fate (as a force that grants or punishes)

天空,天上。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The heavenly ruler/deity — the supreme being in ancient belief who governs all and dispenses blessings or calamities (like 'Heaven' or 'the gods').

古人观念中的万物主宰者,能降祸福于人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The previous day; a few days before

前一天或前几天。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上天

shàng

tiān

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép