Bản dịch của từ 上宰 trong tiếng Anh

上宰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上宰 (Danh từ)

shàng zǎi
01

A high minister who assists the sovereign; chief minister or court official acting as regent/assistant to the ruler.

宰辅。亦泛称辅政大臣。

Ví dụ
02

The Heavenly Emperor; the supreme deity/sky ruler (archaic).

上天,天帝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Name of a star (an ancient Chinese star name)

星名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上宰

shàng

zǎi

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép