Bản dịch của từ 上座 trong tiếng Anh

上座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上座 (Danh từ)

shàng zuò
01

The most honorable or prestigious seat, reserved for the highest-ranking person in a seating arrangement.

坐位分尊卑时,最尊的坐位叫上座

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上座

shàng

zuò

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép