Bản dịch của từ 上才 trong tiếng Anh

上才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上才 (Danh từ)

shàng cái
01

Talented person; superior material (archaic: one of good ability or quality)

1.亦作“上材”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Superior talent; outstanding ability

2.上等的才能。

Ví dụ
03

A person of superior talent; an outstanding gifted person

3.指具有上等才能的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

High-grade material; superior-quality material

4.上等的材料。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上才

shàng

cái

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép