Bản dịch của từ 上方宝剑 trong tiếng Anh

上方宝剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上方宝剑 (Danh từ)

shàng fāng bǎo jiàn
01

A precious imperial sword bestowed by the emperor, symbolizing authority and the power to execute orders without prior approval.

皇帝用的宝剑戏曲和近代小说中常说持有皇帝赏赐的上方宝剑的大臣,有先斩后奏的权力 (上方:制作或储藏御用器物的官署,也作尚方)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上方宝剑

shàng

fāng

bǎo

jiàn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
方丈
方丈室
宝业
宝中铁路
宝书
剑仙
剑侠
剑化
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép