Bản dịch của từ 上来 trong tiếng Anh

上来

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上来 (Động từ)

shàng lái
01

To start; to begin; to initiate

开始;起头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

上来 (Động từ)

shàng lái
01

To come up; to move upward from a lower place to a higher place

由低处到高处来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

上来 (Từ chỉ nơi chốn)

shàng lái
01

Above; on top; as stated above (literary usage)

(书)方位词。上面;以 : (用于总括前面的叙述)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上来

shàng

lái

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
来下
来不及
来世
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép