Bản dịch của từ 上梓 trong tiếng Anh

上梓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上梓 (Động từ)

shàng zǐ
01

To carve text onto woodblocks for printing (classical practice); to submit a manuscript for woodblock printing

古时以木版印刷,将文字刻于木版上,谓之上梓,亦称付梓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上梓

shàng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép