Bản dịch của từ 上款 trong tiếng Anh

上款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上款 (Danh từ)

shàng kuǎn
01

The inscription or heading on a painting, calligraphy, letter, or gift indicating the recipient's name or salutation.

(上款儿) 书画家为人写字绘画、一般人写信或送人礼品时,在这些东西上面所题的对方的名字,称呼等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上款

shàng

kuǎn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
款东
款书
款交
款仪
款伏
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép