Bản dịch của từ 上江 trong tiếng Anh

上江

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上江 (Từ chỉ nơi chốn)

shàng jiāng
01

Upper reaches of the Yangtze River, the upstream area

长江上游地区

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Historical regional name during Qing dynasty referring to the upper Yangtze River area in Anhui province (Shangjiang), contrasted with Jiangsu province (Xiajiang).

清代安徽、江苏两省称上下江,上江指安徽,下江指江苏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上江

shàng

jiāng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
江上
江东
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép