Bản dịch của từ 上火 trong tiếng Anh

上火

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上火 (Động từ)

shàng huǒ
01

A traditional Chinese medicine term referring to symptoms caused by internal heat, such as constipation, inflammation of nasal or oral mucosa, or conjunctiva.

中医把大便干燥或鼻腔黏膜;口腔黏膜;结合膜等发炎的症状叫上火

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To get angry; to become irritated or upset

(上火儿) 发怒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上火

shàng

huǒ

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép