Bản dịch của từ 上焦 trong tiếng Anh

上焦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上焦 (Danh từ)

shàng jiāo
01

In traditional Chinese medicine, the upper burner referring to the region from the stomach's entrance to under the tongue, including the heart, lungs, and esophagus; mainly responsible for respiration and blood circulation.

中医指胃的上口到舌头的下部,包括心、肺、食管等,主要功能是呼吸、血液循环等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上焦

shàng

jiāo

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép