Bản dịch của từ 上爻 trong tiếng Anh

上爻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上爻 (Danh từ)

shàng yáo
01

The top (highest) yao — the uppermost line of the six lines (yao) that form a hexagram in the I Ching

爻是构成《易》卦的符号,分阳爻'-'和阴爻''两种。每六爻合成一卦,其位置在最上的一爻称为'上爻'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上爻

shàng

yáo

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép