Bản dịch của từ 上祖 trong tiếng Anh

上祖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上祖 (Động từ)

shàng zǔ
01

Ancestor or founding master; a venerable predecessor (honorific, classical usage)

2.先祖师。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ancestors; forebears (literary)

1.先祖。

Ví dụ
03

To revere or honor one's ancestors (literary; = )

3.尊崇父祖。上,通“尚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上祖

shàng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép