Bản dịch của từ 上簇 trong tiếng Anh

上簇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上簇 (Động từ)

shàng cù
01

To place mature silkworms onto a rearing frame () after they stop eating so they can spin silk and form cocoons.

蚕发育到成熟的后期,停止吃东西,乃将其移至簇上,使之吐丝作茧,称为「上簇」。

Ví dụ
02

To go up the mountain; to ascend (same as '上山')

亦称为「上山」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上簇

shàng

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép