Bản dịch của từ 上证指数 trong tiếng Anh

上证指数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上证指数 (Danh từ)

shàng zhèng zhǐ shù
01

The stock market index compiled and published by the Shanghai Stock Exchange representing price movements of all listed A-shares (base date: Dec 19, 1990).

上海证券交易所编制和公布的股票价格指数。以1990年12月19日上海证券交易所正式开业日的股价为基期,以在上海证券交易所上市的全部股票为样本,采用市价总额加权计算。

Ví dụ
02

年7月15日起公布。有上证综合指数和a股指数、b股指数,以及工业、商业、房地产、公用事业、综合等分类指数。

Ví dụ
03

The Shanghai Stock Exchange Composite Index — an index reflecting overall stock market performance on the Shanghai exchange.

年7月1日起又公布上证30指数。是反映上海股市行情的重要指标。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上证指数

shàng

zhèng

zhǐ

shù

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép