Bản dịch của từ 上请 trong tiếng Anh
上请
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上请 (Danh từ)
【shàng qǐng】
01
To report to or make a request of a higher authority; to seek approval from superiors.
1.向上级请求或请示。
Ví dụ
02
(archaic) in imperial examinations (Tang–Song), the act or items of presenting exam questions to candidates — i.e., the issued questions or the presentation of questions to be answered.
2.唐宋礼部试士出试题,准举子进问题意,谓之“上请”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上请
shàng
上
qǐng
请
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
请丐
请业
请举
请乞
请书
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
