Bản dịch của từ 下中天 trong tiếng Anh

下中天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下中天 (Danh từ)

xià zhōng tiān
01

An astronomical term: the portion of the celestial meridian between the visible celestial pole and the horizon through which a circumpolar (or culminant) body passes — the lower culmination region; a body 'at lower transit'.

1.拱极天体经过可见天极与地平线之间的那一部分天球子午圈。

Ví dụ
02

Astronomical term: of the two daily transits of a celestial body across the observer's meridian, the one that passes farther from the zenith (the lower meridian transit).

2.天体每天两次经过观测者的子午圈,其中离天顶较远的一次。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下中天

xià

zhōng

tiān

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
中丁
中上
中下
中不溜
中专
天一
天一阁
天丁
天上人间
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép