Bản dịch của từ 下利 trong tiếng Anh
下利
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下利 (Danh từ)
【xià lì】
01
A subordinate attendant in ancient sacrificial rites (the assistant to the chief officiant, called the lower helper)
1.古代祭祀时主祭人的助手,有上手下手之分,下手曰下利。
Ví dụ
02
Diarrhea/dysentery (archaic medical term covering both loose stools and dysentery)
2.同“下痢”。古代医学对“泄泻”与“痢疾”的统称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.堪舆家迷信之说,指不宜埋葬的处所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下利
xià
下
lì
利
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
