Bản dịch của từ 下泻 trong tiếng Anh

下泻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下泻 (Động từ)

xià xiè
01

To flow downward; to pour/stream down (used for water or large downward flow)

往下流。。如:「大瀑布下泻的景象极为壮观,不禁令人赞叹造物者的神奇。」

Ví dụ
02

To have diarrhea; suffer from loose stools (often used in medical contexts; appears in phrase “vomit and diarrhea” 上吐下泻).

拉肚子。。如:「上吐下泻」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下泻

xià

xiè

下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép