Bản dịch của từ 下流 trong tiếng Anh

下流

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下流 (Tính từ)

xià liú
01

The residual remainder of a school/stream; the last remnant or offshoot of a tradition or literary/artistic school

3.犹末流。指一种流派的余绪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

10.喻君上的恩泽下布。

Ví dụ
03

A lowly, despised position; figuratively the status to which everyone attributes blame or scorn

4.比喻众恶所归的地位。

Ví dụ
04

Base; low, mean or vulgar in character — morally low or despicable

5.微贱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Base; mean; vulgar; despicable (behavior or speech)

8.卑鄙,龌龊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

9.向下流逝。

Ví dụ
07

A person of low status; someone regarded as humble or despicable in social standing

6.指地位微贱的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Low, inferior or vulgar; morally degraded or coarse

7.下品;劣等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

1.河流的下游。

Ví dụ
10

Descendants; posterity (one's children and later generations)

2.指子孙,后辈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下流

xià

liú

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
流丐
流丸
流丽
流习
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép