Bản dịch của từ 下流 trong tiếng Anh
下流

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下流 (Tính từ)
The residual remainder of a school/stream; the last remnant or offshoot of a tradition or literary/artistic school
3.犹末流。指一种流派的余绪。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
10.喻君上的恩泽下布。
A lowly, despised position; figuratively the status to which everyone attributes blame or scorn
4.比喻众恶所归的地位。
Base; low, mean or vulgar in character — morally low or despicable
5.微贱。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Base; mean; vulgar; despicable (behavior or speech)
8.卑鄙,龌龊。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
9.向下流逝。
A person of low status; someone regarded as humble or despicable in social standing
6.指地位微贱的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Low, inferior or vulgar; morally degraded or coarse
7.下品;劣等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
1.河流的下游。
Descendants; posterity (one's children and later generations)
2.指子孙,后辈。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下流
xià
下
liú
流
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
