Bản dịch của từ 下火 trong tiếng Anh

下火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下火 (Danh từ)

xià huǒ
01

To light; to ignite (to set fire or start a flame)

1.点火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The ceremonial lighting of fire during Buddhist cremation (the ritual burning during a Buddhist funeral).

2.指佛教徒火葬时举行燃火的仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下火

xià

huǒ

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép