Bản dịch của từ 下管 trong tiếng Anh

下管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下管 (Danh từ)

xià guǎn
01

(archaic) wind instruments (pipes) used in rituals; called 'xiàguǎn' because players performed below the main hall.

古代举行大祭等仪式,奏管乐者在堂下,故称管乐器为“下管”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下管

xià

guǎn

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép