Bản dịch của từ 下里 trong tiếng Anh
下里
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下里 (Danh từ)
【xià lǐ】
01
Folk song; popular ballad (traditional, popularly sung songs from the common people)
2.指民间歌谣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Burial place; grave site (the place where the dead are buried)
3.谓人死归葬之所。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The countryside; rural village; the common folk (old usage referring to villages/peasantry)
1.谓乡里,乡野。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下里
xià
下
lǐ
里
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
