Bản dịch của từ 下颚 trong tiếng Anh

下颚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下颚 (Danh từ)

xià è
01

The lower jaw or mandible, a part of the mouth structure below the upper jaw, often used by some arthropods to grasp food.

某些节肢动物的第二对 (有的是第三对) 摄取食物的器官,生在口两旁的下方,形状极小,上面长着许多短毛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lower jawbone of vertebrates

脊椎动物的下颌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下颚

xià

è

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
颚骨
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép