Bản dịch của từ 下马 trong tiếng Anh

下马

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下马 (Động từ)

xià mǎ
01

To dismount; get off a horse (literal)

1.从马上下来。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To arrive to take up an official post; assume office (used for officials taking up their appointment)

2.指官吏到任。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.比喻某项工作或工程停止进行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下马

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép