Bản dịch của từ 不上 trong tiếng Anh

不上

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不上 (Trạng từ)

bú shàng
01

Not reach; fall short of; less than (archaic/colloquial usage)

不及、不到。。儒林外史.第四十八回:「大小女守节在家里,那几个小女,都出阁不上一年多。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不上

shàng

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép