Bản dịch của từ 不两立 trong tiếng Anh

不两立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不两立 (Tính từ)

bù liǎng lì
01

Cannot coexist simultaneously; mutually exclusive or incompatible.

不能同时并存。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不两立

liǎng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
两七
两三
两上领
两下
两下子
立业
立业安邦
立主
立义
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép