Bản dịch của từ 不主故常 trong tiếng Anh

不主故常

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不主故常 (Cụm từ)

bù zhǔ gù cháng
01

Not bound by old habits.

故常:旧的常规、习惯。不拘于老的一套。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不主故常

zhǔ

cháng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
主一
主一无适
主上
主业
主丧
故世
故业
故主
故义
常不肯
常业
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép