Bản dịch của từ 不乃羹 trong tiếng Anh

不乃羹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不乃羹 (Danh từ)

bù nǎi gēng
01

A traditional thick soup from ancient Jiaozhi (Vietnam), made by simmering lamb, deer, chicken, pork with bones to create a rich broth

古交趾食品名。一种用羊﹑鹿﹑鸡﹑猪肉等连骨熬制的浓汤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不乃羹

nǎi

gēng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép