Bản dịch của từ 不久 trong tiếng Anh

不久

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不久 (Tính từ)

bù jiǔ
01

Happening or occurring soon after a certain point in time; shortly after.

离某件事情发生的时间点不远。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A short time before or after; soon; not long ago or not long from now.

很短的时间以前或者很短的时间以后。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Soon; in a short time from now

表示离现在不长时间的将来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不久

jiǔ

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép