Bản dịch của từ 不伦不类 trong tiếng Anh

不伦不类

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不伦不类 (Thành ngữ)

bù lún bú lèi
01

Neither one kind nor another; neither fish nor fowl; ill-defined or mismatched in style or nature, often used to describe something that is odd or nonsensical.

不伦:不同类。既非这一类,又非那一类,形容成样子或没有道理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不伦不类

lún

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
类丑
类举
类义
类乎
类书
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép