Bản dịch của từ 不俟驾 trong tiếng Anh

不俟驾

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不俟驾 (Trạng từ)

bú sì jià
01

Immediately without waiting; to act promptly upon a summons

《论语.乡党》:“君命召,不俟驾行矣。”谓国君召唤,孔子不等车辆驾好马,立即先步行。后以“不俟驾”指急于应召。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不俟驾

jià

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
俟伏斤
俟俟
俟候
俟几
俟分
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép