Bản dịch của từ 不修 trong tiếng Anh

不修

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不修 (Động từ)

bù xiū
01

Not; (classical) not to repair/rectify — a classical negative often meaning 'does not/without fixing'

亦作“不脩”。

Ví dụ
02

To neglect to repair or mend; not to fix or put in order

1.不修明;不整治。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To not repair; to leave without fixing (e.g., a house or item)

2.不修缮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To not study or cultivate oneself; negligent or careless in manners/appearance

3.不学习;不讲究。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不修

xiū

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
修上
修下
修业
修为
修丽
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép